ầm ừ

ầm ừ

Khi được hỏi về kế hoạch, anh ấy chỉ biết ầm ừ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phát ra những tiếng "ừ", "à" không rõ ràng, thường để biểu thị sự do dự, lưỡng lự hoặc chưa muốn trả lời thẳng thắn: Hành động nói nước đôi, không dứt khoát, thường đang suy nghĩ, ngập ngừng hoặc muốn tránh một câu trả lời cụ thể.
    • Tỏ thái độ qua quýt, chiếu lệ cho xong chuyện: Dùng âm thanh để đối phó, cho qua một vấn đề nào đó không ý định giải quyết thấu đáo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Khi được hỏi về kế hoạch, anh ấy chỉ biết ầm. (Khi được hỏi về kế hoạch, anh ấy chỉ biết nói ú ớ, do dự.)
    • Đừng ầm cho qua chuyện, hãy trả lời rõ ràng đi. (Đừng nói qua loa cho xong chuyện, hãy trả lời rõ ràng đi.)
    • ấy ầm mãi vẫn chưa đưa ra được quyết định. ( ấy do dự mãi vẫn chưa đưa ra được quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ầm à ầm ừ": Cụm từ láy thể hiện mức độ cao hơn, sự do dự, lưỡng lự kéo dài rõ rệt.
    • Cả buổi sáng anh ta cứ ầm à ầm về vụ đó. (Cả buổi sáng anh ta cứ lưỡng lự, không dứt khoát về vụ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngập ngừng (động từ): Do dự, chần chừ không quyết định ngay, thường trong lời nói hoặc hành động. (Từ này nhấn mạnh vào trạng thái hơn âm thanh phát ra).
  • Lưỡng lự (động từ/tính từ): Phân vân giữa hai hoặc nhiều lựa chọn, không biết nên quyết định thế nào.
Từ đồng nghĩa
  • Do dự: Chưa dám quyết định, còn phân vân suy nghĩ.
  • Trả lời nước đôi: Trả lời không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách.
  • Qua quýt: Làm cho , cho xong việc, không kỹ lưỡng.
Từ trái nghĩa
  • Dứt khoát: Rõ ràng, quyết đoán, không do dự.
  • Thẳng thắn: Nói một cách trực tiếp, rõ ràng, không vòng vo.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • Ừ à cho qua: Cách nói tắt của "ầmcho qua chuyện", chỉ thái độ đối phó, trả lời cho xong.
    • Anh đừng ừ à cho qua, phải ý kiến cụ thể chứ. (Anh đừng trả lời cho , phải ý kiến cụ thể chứ.)